Lịch sử Karate và văn hoá Dojo không chỉ là kiến thức để ghi nhớ, mà là nền tảng tinh thần mà mỗi võ sinh Hyakusenkai cần thấu hiểu trên con đường tu luyện.
Vì vậy, bên cạnh rèn luyện kỹ thuật và thể lực, tất cả các cấp bậc – không phân biệt đai – đều bắt buộc học và kiểm tra phần kiến thức này như một phần của kỳ thi lên đai. Thông qua các câu hỏi trắc nghiệm, võ sinh được ôn lại nguồn gốc Karate, ý nghĩa nghi lễ, cách ứng xử trong dojo và những giá trị cốt lõi của Budo Nhật Bản.
Học để biết mình đang đứng trong dòng chảy truyền thống nào, luyện để hiểu rằng Karate không chỉ là đánh thắng đối phương, mà là thắng chính mình.
Câu 1. Karate có nguồn gốc từ đâu?
A. Phúc Kiến, nhà Đường
B. Nhật Bản
C. Okinawa, vương quốc Ryukyu
D. Triều Tiên
Câu 2. Đâu là ba trung tâm có sự ảnh hưởng đến quá trình hình thành Karate?
A. Shuri, Naha, Tomari
B. Okinawa, Tokyo, Shuri
C. Naha, Kyoto, Chiba
D. Saitama, Naha, Tomari
Câu 3. Đâu là phát biểu đúng về sự khác biệt cơ bản giữa Karate-do và Karate Jutsu?
A. Mục đích sử dụng, Karate Jutsu thường tập trung vào khía cạnh chiến đấu
B. Mục đích sử dụng, Karate-do thường tập trung vào khía cạnh chiến đấu
C. Karate-do được đánh giá cao tính đối kháng thực tế hơn Karate Jutsu
D. Karate Jutsu thường được đánh giá phù hợp với đại chúng hơn
Câu 4. Kanji (Hán Tự) đúng của Karate là:
A. 空手術
B. 空手
C. 空手道
D. 松濤館
Câu 5. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ đến Karate thời kỳ đầu?
A. Võ thuật Nhật Bản
B. Võ thuật Trung Hoa
C. Judo
D. Kendo
Câu 6. Vương quốc Ryukyu có liên hệ nào với Trung Hoa?
A. Chiến tranh liên miên
B. Thương mại – triều cống
C. Thuộc địa hoàn toàn
D. Không liên hệ
Câu 7. Vương quốc Ryukyu có tên Hán Việt là gì?
A. Thanh Hoa
B. An Nam
C. Lưu Cầu
D. Liêu Kỳ
Câu 8. Vương quốc Ryukyu bị xâm lược và chinh phục bởi?
A. Thiên Hoàng Minh Trị
B. Phiên Tosa
C. Phiên Mito
D. Phiên Satsuma
Câu 9. Sau khi bị xâm lược, Okinawa bị cấm vũ khí đã ảnh hưởng thế nào đến Karate?
A. Làm Karate phát triển mạnh mẽ hơn với công chúng
B. Khiến Karate biến mất
C. Khiến Karate được Thiên Hoàng chú ý
D. Khiến Karate thiên về quyền cước nhiều hơn
Câu 10. Karate được truyền đến Nhật Bản thông qua Shotokan bởi?
A. Funakoshi Gichin
B. Mas Oyama
C. Kenwa Mabuni
D. Chojun Miyagi
Câu 11. Karate Okinawa có vũ khí hay không?
A. Có, dùng 18 loại binh khí
B. Không, dùng cơ thể là chính
C. Chỉ dùng gậy
D. Có, dùng Nunchaku (côn nhị khúc)
Câu 12. Phát biểu nào sau đây là sai?
A. Karate Okinawa và Karate Nhật Bản có sự khác biệt
B. Karate Okinawa phù hợp với đám đông quần chúng hơn Karate Nhật Bản
C. Karate Nhật Bản có luật thi đấu rõ ràng hơn Karate Okinawa
D. Phong cách đi Kata của Karate Okinawa và Karate Nhật Bản có sự khác biệt
Câu 13. Karate Okinawa ban đầu được xem là:
A. Nghệ thuật cung đình
B. Tôn giáo
C. Võ quân sự
D. Võ dân gian
Câu 14. Việc đổi tên từ Tode (Đường Thủ) thành Karate nhằm mục đích gì?
A. Thoát khỏi sự ảnh hưởng Trung Hoa
B. Thu hút học sinh
C. Truyền thống tôn giáo
D. Dễ quảng bá
Câu 15. Người sáng lập lần lượt của các hệ phái Kyokushin, Shotokan, Goju Ryu, Shito Ryu là:
A. Mas Oyama, Funakoshi Gichin, Chojun Miyagi, Kenwa Mabuni
B. Mas Oyama, Funakoshi Gichin, Kenwa Mabuni, Chojun Miyagi
C. Mas Oyama, Gigo Funakoshi, Matsumura Sokon, Funakoshi Gichin
D. Chojun Miyagi, Mas Oyama, Matsumura Sokon, Gigo Funakoshi
Câu 16. Hệ phái Karate nào chịu ảnh hưởng từ Jujutsu Nhật Bản nhất?
A. Goju Ryu
B. Shito Ryu
C. Wado Ryu
D. Kyokushin
Câu 17. Hiện nay, 4 hệ phái Karate lớn nhất thế giới về ảnh hưởng và số lượng luyện tập là
A. Kyokushin, Shito Ryu, Wado Ryu, Goju Ryu
B. Shotokan, Kyokushin, Shito Ryu, Goju Ryu
C. Shotokan, Goju Ryu, Shito Ryu, Wado Ryu
D. Kyokushin, Isshin Ryu, Ryuei Ryu, Shorin Ryu
Câu 18. Hệ phái Karate nào sở hữu hệ thống đòn quật ném khóa siết nhiều hơn hẳn so với các hệ phái khác?
A. Shotokan
B. Shito Ryu
C. Ryuei Ryu
D. Wado Ryu
Câu 19. Nunchaku là tên gọi của vũ khí nào trong Karate?
A. Côn nhị khúc
B. Gậy ngắn
C. Giáo
D. Gươm
Câu 20. Karate khi đưa vào Nhật Bản được hệ thống hóa theo mô hình nào?
A. Võ đường gia truyền
B. Giáo dục học đường
C. Quân đội
D. Tôn giáo
Câu 21. Karate Nhật chú trọng điều gì hơn Karate Okinawa?
A. Thực chiến
B. Đạo – Kỷ luật
C. Vũ khí
D. Chiến đấu đường phố
Câu 22. Quân đội Mỹ khi chiếm đóng Okinawa đã đóng vai trò gì trong việc lan tỏa Karate?
A. Học và mang về nước
B. Cấm Karate
C. Phá võ đường
D. Tài trợ học bổng
Câu 23. Ngoài Nhật Bản, đâu là quốc gia tiếp nhận Karate sớm nhất trong các nước Nga, Thái Lan, Pháp, Mỹ?
A. Nga
B. Thái Lan
C. Pháp
D. Mỹ
Câu 24. Viết tắt của Liên đoàn Karate thế giới hiện nay là
A. VKF
B. IKF
C. JKA
D. WKF
Câu 25. Đâu là triết lý chiến đấu thường được biết đến của Karate?
A. Một đòn quyết định
B. Đòn đá cao
C. Đòn đá liên hoàn
D. Đòn đấm liên hoàn
Câu 26. Tinh thần cốt lõi của Karate
A. Danh tiếng càng cao càng tốt
B. Tiền càng nhiều càng dễ phát triển
C. Chiến thắng đối thủ bằng mọi giá
D. Tự hoàn thiện bản thân
Câu 27. Trong Karate-do, chữ Do có nghĩa là gì?
A. Tinh thần chiến đấu
B. Con đường
C. Trận đấu
D. Luật lệ
Câu 28. Trang phục của Karate (Karate Gi) có nguồn gốc từ môn nào?
A. Judo
B. Kendo
C. Aikido
D. Sumo
Câu 29. Trong Karate, việc cúi chào (rei) trước và sau buổi tập nhằm mục đích gì?
A. Theo nghi thức bắt buộc
B. Thể hiện tôn ti
C. Rèn thái độ tôn trọng và tự tin
D. Làm đẹp buổi tập
Câu 30. Trong Karate, Kihon (kỹ thuật cơ bản) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ dùng cho người mới
B. Làm nền móng cho mọi trình độ
C. Không quan trọng
D. Chỉ để kiểm tra đai
Câu 31. Vì sao Karate yêu cầu lặp đi lặp lại một kỹ thuật?
A. Để tăng sức bền
B. Để tăng sức mạnh
C. Để hình thành phản xạ kỹ thuật đúng
D. Để thi đấu tốt
Câu 32. Một học viên Karate đúng nghĩa cần kiểm soát điều gì tốt nhất
A. Sàn đấu
B. Trọng tài
B. Thể lực
C. Bản thân
Câu 33. Đâu là phát biểu sai về võ đạo (Budo)
A. Võ (武): kỹ thuật chiến đấu, thân thể, sức mạnh, đối kháng. Đạo (道): con đường tu dưỡng, cách sống, cách làm người. Võ đạo là dùng võ thuật như một con đường rèn nhân cách, chứ không phải chỉ để thắng – thua.
B. Một người giỏi võ không đồng nghĩa với người có võ đạo. Người thực hành võ đạo có thể không cần dùng võ.
C. Là mục tiêu hướng đến của mỗi người hướng tới. Không có quy chuẩn chung quy định cụ thể về võ đạo
D. Võ đạo là con đường dùng võ thuật để rèn thân – luyện tâm – sửa mình, để khi có sức mạnh, con người không trở thành nguy hiểm
Câu 34. Đâu là phát biểu sai khi hỏi rằng võ đạo (Budo) có quy chuẩn chung hay không ?
A. Không, võ đạo không có quy chuẩn chung vì mỗi người tập võ với mục đích khác nhau, cảm nhận khác nhau và trưởng thành theo cách riêng của mình. Do đó, không thể áp đặt một chuẩn mực cố định cho tất cả mọi người. Võ đạo, theo cách hiểu này, chỉ là hành trình cá nhân, ai cảm thấy đúng với mình thì đó chính là võ đạo của họ.
B. Võ đạo không phải là cảm nhận chủ quan của từng cá nhân, mà là một khái niệm đã được hình thành, định nghĩa và chuẩn hoá trong lịch sử võ học Đông Á, đặc biệt là Nhật Bản. Đây là chuẩn đạo đức, hành vi, nghi thức thực hành trong Dojo nói riêng và người thực hành là Karateka nói chung.
C. Ngay từ khi các hệ thống võ thuật chuyển từ Jutsu (術 – kỹ thuật chiến đấu) sang Do (道 – con đường tu dưỡng), võ đạo đã mang trong mình một hệ giá trị chung: kỷ luật, tiết chế bạo lực, tôn trọng con người, tự kiểm soát và trách nhiệm với sức mạnh. Những giá trị này không do từng cá nhân tự đặt ra, mà được truyền thừa thông qua Dojo Kun, nghi thức dojo, cách huấn luyện và cách hành xử trong – ngoài võ đường
D. Nếu phủ nhận sự tồn tại của quy chuẩn chung, thì võ đạo sẽ mất đi ranh giới phân biệt với bạo lực. Khi không còn chuẩn mực đạo đức, sức mạnh võ thuật dễ bị biện minh bằng lý do cá nhân, thành tích hoặc cảm xúc. Điều này đi ngược lại mục đích cốt lõi của việc hình thành võ đạo: biến sức mạnh thành công cụ giáo dục, chứ không phải công cụ áp chế.
Câu 35. Đâu là phát biểu đúng về cách hiểu và thực hành đạo dưới góc nhìn của một học viên Hyakusenkan nên có
A. Võ đạo là con đường rèn luyện con người thông qua võ thuật, nhằm tạo ra những học viên có năng lực nhưng đi kèm khả năng tự kiểm soát, tự chịu trách nhiệm và không lạm dụng sức mạnh. Mỗi học viên được khuyến khích phát triển nhận thức, triết lý sống và cách hiểu võ đạo riêng, trong khuôn khổ chuẩn mực chung.
B. Cốt lõi võ đạo tại Hyakusenkan bao gồm: Kiểm soát bản thân. Tôn trọng con người. Trách nhiệm với hành vi. Tu dưỡng lâu dài thân – tâm – nhận thức. Những giá trị này là bất biến và không phụ thuộc vào hình thức hay thời đại.
C. Võ đạo truyền thống thường nhấn mạnh sự phục tùng, lễ nghi hình thức và bảo tồn khuôn mẫu cũ. Võ đạo Hyakusenkan giữ cốt lõi đạo đức nhưng loại bỏ những quy tắc lạc hậu, chuyển trọng tâm sang tự kiểm soát và trách nhiệm cá nhân. Thay vì đào tạo người “ngoan”, Hyakusenkan đào tạo người biết suy nghĩ và biết dừng khi có sức mạnh.
D. Tất cả đều đúng
Câu 36. Trong Dojo (Đạo Tràng), quy tắc được đề cao và tuân thủ nghiêm ngặt nhất là
A. Thắng bằng mọi giá
B. An toàn
C. Đảm bảo không bị hụt hơi khi tập
D. Không bỏ cuộc
Câu 37. Đâu là phát biểu sai khi nhắc về mối quan hệ thầy trò trong tinh thần Hyakusenkan
A. Đạo thầy trò trong Hyakusenkan được xây dựng trên nền tảng tôn trọng, trách nhiệm và cùng tu dưỡng, chứ không dựa trên sự tôn sùng mù quáng hay phục tùng hình thức. Người thầy giữ vai trò dẫn đường, bảo đảm an toàn và giữ trục võ đạo; học viên giữ vai trò học hỏi, rèn luyện và từng bước hình thành nhận thức độc lập
B. Sự trao đổi và đặt câu hỏi được khuyến khích khi nhằm mục đích hiểu sâu hơn và tiến bộ trong tập luyện. Tuy nhiên, đạo thầy trò không phải mối quan hệ ngang hàng về quyết định huấn luyện. Trong không gian dojo, người thầy là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho phương pháp, nhịp độ và chuẩn mực giảng dạy, và vì vậy có quyền định hướng, điều chỉnh và kết luận.
C. Sự không ngang hàng trong đạo thầy trò không nhằm tạo khoảng cách quyền lực, mà để bảo đảm sự kế thừa liền mạch và giữ võ đạo không bị lệch hướng bởi cái tôi chưa được mài giũa. Khi học viên hiểu rằng trải nghiệm, trách nhiệm và hậu quả quyết định vị trí, họ sẽ thấy việc tôn trọng thầy là bước đầu của tự tu dưỡng. Vì thế, chỉ cần lập luận đủ sắc bén thì người học có thể đứng ngang hàng với người dẫn đường.
D. Học viên thể hiện võ đạo không phải bằng việc chứng minh mình đúng, mà bằng khả năng lắng nghe, thực hành đầy đủ và tự kiểm nghiệm qua rèn luyện. Khi cái tôi cá nhân được đặt cao hơn sự học, tranh luận sẽ mất ý nghĩa tu dưỡng và trở thành rào cản cho tiến bộ. Đạo thầy trò trong Hyakusenkan vì thế không triệt tiêu tư duy cá nhân, nhưng đặt tư duy đó trong trật tự học tập, khi học viên đã THỰC SỰ NẮM VỮNG CĂN BẢN và kỷ luật chung, để cả thầy và trò cùng giữ được trục đạo và tiến bộ lâu dài.
Câu 38. Các cấp bậc của học viên Hyakusenkan khi theo học với Sensei gồm
A. Seito, Deshi, Monka, Uchi Deshi
B. Osensei, Kisha, Sosai, Uchi Deshi
C. Kisha, Sosai, Monka, Senpai
D. Kohai, Deshi, Senpai, Monka
Câu 39. Vì sao huấn luyện Karate cổ điển khuyến khích đếm nhịp bằng miệng thay vì dùng còi?
A. Tạo không khí trang nghiêm và giúp học viên cảm nhận điều chỉnh nhịp tập
B. Tiếng nói của Sensei mang tinh thần, khí lực và nhân cách
C. Nhịp hô là quá trình điều khí (Ki)
D. Tất cả đều đúng
Câu 40. Trong nhịp đếm tiếng Nhật từ 1 đến 10, con số có hai cách đọc là
A. Số 2 (Ni và Nana), số 7 (Shichi và Yon). Thường đọc theo Kanji là Ni và Shichi
B. Số 9 (Nana và Shichi), số 2 (Ni và Yon). Thường đọc theo Kanji là Nana và Shichi.
C. Số 3 (Ni và Hi), số 2 (Shi và Yon). Thường đọc theo Kanji là Hi và Yon.
D. Số 4 (Yon và Shi), số 7 (Shichi và Nana). Thường đọc theo Kanji là Shi và Shichi.
Câu 41. Senpai hay Sempai là đúng khi chuyển sang Romaji?
A. Senpai
B. Sempai
C. Cả hai đều đúng
D. Cả hai đều sai
Câu 42. Hán Việt đúng nhất của từ Sensei là
A. Khởi Giả
B. Đại Tiên Sinh
C. Tiên Sinh
D. Tiền Bối
Câu 43. Các phát biểu đúng về cấp bậc của học viên
A. Seito (Sinh Đồ) – Monka (Môn Hạ) – Deshi (Đệ Tử) – Uchi Deshi (Nội Đệ Tử) là thứ tự từ thấp đến cao
B. Seito (Sinh Đồ) là từ chỉ chung các học viên Karate khi bước chân đầu tiên vào lớp Karate nhưng chưa nhận được chứng nhận cấp Kyu, thường có số lượng đông nhất. Deshi (Đệ Tử) là đệ tử thân cận thường đi theo thầy lâu năm hoặc xác định đồng hành cùng với Sensei (Thầy), đa phần thường được thừa nhận thông qua cấp đai xám, có thời gian luyện tập đủ lâu dài hoặc có sự gắn bó.
C. Uchi Deshi (Nội Đệ Tử), ở chung, sinh hoạt và cùng luyện tập với Sensei (Thầy), đôi khi nhận được truyền thừa chính thức tuỳ vào các nhánh, phong cách.
D. Tất cả đều đúng
Câu 44. Monka (Môn Hạ) là
A. Chỉ chung các học viên Karate khi bước chân đầu tiên vào lớp Karate
B. Học viên Karate chính thức nhận chứng nhận cấp Kyu đầu tiên trong đời
C. Nhà tài trợ cho hệ phái/tổ chức/võ đường
D. Đệ tử nhận được truyền thừa chính thống của Sensei (Thầy)
Câu 45. Đai xám của CLB Khởi Nguyên có vai trò
A. Hỗ trợ đào tạo, học hỏi thông qua thực hành, phát triển phong trào bằng nhiều hình thức khác.
B. Học hỏi nhiều hơn huấn luyện, tập trung vào học hỏi thông qua thực hành, đóng góp kinh phí xây dựng CLB
C. Thực hành nhiều hơn, tập trung phát triển chuyên môn, bàn luận học thuật, đóng góp kinh phí xây dựng CLB
D. Dẫn dắt các thành viên tham gia nhiều giải đấu, hạn chế học hỏi và thực hành để tập trung vào phát triển phong trào
Câu 46. Quan hệ tiền bối – hậu bối phụ thuộc vào
A. Thời gian luyện tập
B. Sự cống hiến
C. Thời gian nhập môn chính thức, kể từ khi nhận chứng nhận Monka đầu tiên
D. Thời gian nhận đai đen do liên đoàn Karate quốc gia cấp
Câu 47. CLB Khởi Nguyên được thành lập vào
A. 1/7/2024
B. 2/9/2023
C. 4/5/2016
D. 9/12/2024
Câu 48. Hyakusenkan có nghĩa là
A. Ngôi nhà của những chiến binh
B. Nơi diễn ra hàng trăm trận chiến
C. Nơi học tập võ thuật
D. Bắt đầu của một thời kỳ
Câu 49. Đai xám 3 vạch Hyakusenkan tương đương
A. Đai đỏ
B. Đai tím
C. Đai cam
D. Đai xanh dương
Câu 50. Thứ tự màu đai từ thấp đến cao của Hyakusenkan là
A. Trắng, vàng, xanh lá, xanh dương, đỏ, nâu, đen
B. Trắng, vàng, xanh dương, đỏ, tím, cam, đen
C. Trắng, vàng, xanh lá, xanh dương, đỏ, nâu, đen
D. Trắng, vàng, đỏ, cam, tím, đen