Kiến thức nền tảng - Lý thuyết đai xám/HLV/Dan

Karate Hyakusenkan là sự kết hợp giữa thực chiến mạnh mẽ và giá trị truyền thống của võ đạo. Bên cạnh kỹ thuật và thể lực, kiến thức lý thuyết nền tảng đóng vai trò quan trọng trong quá trình rèn luyện, đặc biệt ở các kỳ thi đai xám – giai đoạn đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của võ sinh. 

Những nội dung được biên soạn trong bộ lý thuyết này là hiểu biết bắt buộc đối với một huấn luyện viên Hyakusenkan. Đây không chỉ là yêu cầu cho kỳ thi, mà còn là cơ sở để hiểu đúng tinh thần, phương pháp và con đường Hyakusenkan đang theo đuổi.

Câu 1. Đâu là phát biểu đúng về Kihon

A. Các bài tập khởi động nhằm làm nóng cơ thể trước khi tập luyện

B. Những kỹ thuật đơn giản chỉ dành cho người mới nhập môn

C. Nền tảng kỹ thuật và nguyên lý vận động cơ bản, dùng để xây dựng Kata – Bunkai – Kumite, chứ không chỉ là các động tác lặp lại hình thức

D. Phần luyện tập phụ trợ, không liên quan trực tiếp đến thực chiến


Câu 2. Đâu là phát biểu sai về Kata

A. Kata chỉ có giá trị khi được biểu diễn đẹp, đúng nhịp và chuẩn hình thức thi đấu

B. Kata là hệ thống lưu trữ nguyên lý chiến đấu, chứ không chỉ là bài biểu diễn hình thức

C. Kata có thể được phân tích thành nhiều tầng ứng dụng khác nhau thông qua Bunkai

D. Kata phản ánh cách di chuyển, khoảng cách, thời điểm và chiến lược đối kháng


Câu 3. Đâu là phát biểu sai về Kumite

A. Kumite là môi trường kiểm chứng tính thực dụng của Kihon và Kata

B. Kumite chỉ là đối kháng tự do, không liên quan đến Kata hay Bunkai

C. Kumite bao gồm các luật đối kháng khác nhau từ full contact đến semi contact

D. Kumite giúp người tập học cách kiểm soát khoảng cách, thời điểm và nhịp độ giao đấu


Câu 4. Đâu là phát biểu sai về quy định võ phục

A. Có thể sử dụng võ phục màu sắc khác (đen, xanh, xám)

B. Võ phục phải là Karategi trắng, sạch sẽ, không rách, tay áo và ống quần đúng chiều dài theo quy định

C. Đai phải được thắt gọn gàng, đúng màu sắc đai và quy định đai của học viên.

D. Học viên nữ phải mang áo lót trong không có cổ màu trắng.


Câu 5. Đâu là phát biểu sai về nghi thức cúi chào

A. Có hai kiểu chào là Ritsurei (chào trong tư thế đứng) và Zarei (chào trong tư thế ngồi)

B. Nghi thức cúi chào chỉ mang tính lễ nghi, không liên quan đến tinh thần võ đạo hay tu dưỡng nhân cách

C. Cúi chào thể hiện sự tôn trọng đối với võ đường, đối thủ, trọng tài và chính bản thân người tập

D. Cúi chào phải được thực hiện với thái độ nghiêm túc, tập trung, không làm qua loa hình thức


Câu 6. Đâu là phát biểu sai về Junbi Taiso

A. Junbi Taisō giúp làm nóng cơ thể, tăng độ linh hoạt khớp và giảm nguy cơ chấn thương

B. Junbi Taisō có vai trò chuẩn bị cả về thể chất lẫn tinh thần trước khi bước vào luyện tập chính

C. Junbi Taisō có thể được bỏ qua nếu người tập đã quen cường độ luyện tập cao

D. Junbi Taisō là một phần quan trọng trong cấu trúc buổi tập Karate truyền thống


Câu 7. Mokuso (Mặc Tưởng – tạm dịch: thiền định) thường được thực hành khi

A. Trước và/hoặc sau buổi tập nhằm ổn định tâm trí, điều hòa hơi thở và thiết lập trạng thái tập trung

B. Trong lúc thực hiện Kata để tăng tính biểu diễn

C. Chỉ khi thi đấu chính thức để giảm căng thẳng

D. Sau khi kết thúc thi đấu Kumite để thư giãn cơ bắp


Câu 8. Đâu là phát biểu sai về quy tắc cúi chào trong Dojo

A. Ritsurei là nghi thức cúi chào ở tư thế đứng, dùng khi chào Dojo, chào trọng tài hoặc chào đối phương

B. Zarei là nghi thức cúi chào ở tư thế quỳ (seiza), thường dùng trong Dojo khi bắt đầu hoặc kết thúc buổi tập

C. “Otagai Ni Rei!” được dùng khi các học viên, đối thủ, huấn luyện viên chào nhau.

D. Đầu khi cúi chào càng thấp càng tốt


Câu 9. Quy trình khẩu lệnh bắt đầu buổi tập lần lượt là

A. Junbi – Shomen Ni Rei – Sensei Ni Rei / Otagai Ni Rei – Junbi

B. Junbi – Musubi – Shomen Ni Rei – Sensei Ni Rei/ Otagai Ni Rei – Junbi

C. Junbi – Sensei Ni Rei! / Otagai Ni Rei – Junbi

D. Junbi - Shomen Ni Rei – Sensei Ni Rei / Otagai Ni Rei – Ritsurei – Junbi


Câu 10. Quy trình khẩu lệnh kết thúc buổi tập lần lượt là

A. Junbi – Shomen Ni Rei - Ritsurei – Sensei Ni Rei / Otagai Ni Rei – Junbi - Kaisan

B. Junbi – Musubi – Shomen Ni Rei – Sensei Ni Rei / Otagai Ni Rei – Junbi – Kai San - Osu

C. Junbi – Sensei Ni Rei / Otagai Ni Rei – Junbi – Kaisan - Seiza

D. Junbi - Shomen Ni Rei – Sensei Ni Rei / Otagai Ni Rei - Anza – Ritsurei – Junbi - Kaisan


Câu 11. Quy trình khẩu lệnh nghỉ giải lao giữa buổi tập lần lượt là

A. Junbi – Kyukei – Osu – Junbi

B. Junbi – Kaisan – Junbi

C. Junbi – Osu – Kaisan – Kyukei – Kaisan – Junbi

D. Junbi – Osu – Kyukei – Anza – Junbi - Kaisan


Câu 12. Quy trình nghỉ giải lao bằng tư thế ngồi lần lượt là

A. Junbi – Seiza / Kamiza - Kyukei

B. Junbi – Kyukei – Seiza / Kamiza

C. Junbi – Kyukei – Seiza / Anza

D. Junbi – Seiza / Anza - Kyukei


Câu 13. Số đếm từ 1 – 10 trong tiếng Nhật được dùng khi hô nhịp trong luyện tập

A. Ichi – Ni – San – Shi – Go – Roku – Shichi – Hachi – Ju – Kyu

B. Ichi – Ni – San – Shi – Go – Roku – Nana – Hachi – Ju – Kyu

C. Ichi – Ni – San – Shi – Go – Roku – Shichi – Hachi – Kyu – Ju

D. Ichi – Ni – San – Yon – Go – Roku – Shichi – Hachi – Ju – Kyu


Câu 14. Thứ tự của các thuật ngữ về phương hướng bằng tiếng Nhật lần lượt của: phải, trái, tiến về trước, lui ra sau, quay ra sau, ra đòn bằng tay trước, ra đòn bằng tay sau, ra đòn bằng chân trước, ra đòn bằng chân sau, tầm thấp, tầm trung, tầm cao

A. Hidari – Migi - Suzumi – Modori – Mae Te – Gyaku Te – Mae Ashi – Ushiro – Gyaku Ashi – Gedan – Chudan - Jodan

B. Migi – Hidari – Modori – Suzumi – Ushiro – Mae Te – Gyaku Te – Mae Ashi – Gyaku Ashi – Gedan – Chudan - Age

C. Migi – Hidari – Suzumi – Modori – Ushiro – Gyaku Te - Mae Te – Mae Ashi – Gyaku Ashi – Gedan – Chudan - Jodan

D. Migi – Hidari – Suzumi – Modori – Ushiro – Mae Te – Gyaku Te – Mae Ashi – Gyaku Ashi – Gedan – Chudan - Jodan


Câu 15. Trong Junbi Taiso (Chuẩn Bị Thể Thao – tạm dịch: bài khởi động) quy định có các bài khởi động đầy đủ theo thứ tự là:

A. Ép cổ - ép tay - đánh tay – kéo chỏ - gập cổ tay – gập cổ - đánh hông – xoay hông – ép đùi – ép lưng – ép háng – xoạc ngang – xoạc dọc – xoay đùi

B. Ép cổ - ép tay - đánh tay – kéo chỏ - xoay đùi – gập cổ - đánh hông – xoay hông – ép đùi – ép lưng – ép háng – xoạc ngang – xoạc dọc – xoay đầu gối

C. Ép cổ - ép tay - đánh tay – kéo chỏ - gập cổ tay – gập cổ - xoay hông – ép hông – ép đùi – ép lưng – ép háng – xoạc ngang – xoạc dọc – xoay đùi

D. Ép cổ - ép tay - đánh tay – kéo chỏ - gập cổ tay – gập cổ - đánh hông – xoay hông – ép đùi – ép đầu – ép háng – xoạc ngang – xoạc dọc – xoay đùi


Câu 16. Đâu là phát biểu sai về Dachi

A. Dachi là nền tảng cấu trúc thân–hông–chân, quyết định khả năng truyền lực, giữ thăng bằng và ổn định trục cơ thể

B. Dachi thay đổi linh hoạt theo khoảng cách, hướng di chuyển và mục tiêu chiến thuật, không phải là tư thế đứng cố định

C. Dachi đúng giúp kết nối Kihon – Kata – Kumite, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kỹ thuật và an toàn khi thực hiện

D. Dachi chỉ mang tính hình thức để phân biệt các trường phái, không ảnh hưởng đến lực, thăng bằng hay ứng dụng thực chiến


Câu 17. Đâu là phát biểu sai về Kamae

A. Kamae là trạng thái sẵn sàng tổng thể của thân–tâm–ý, bao gồm tư thế, ánh mắt, hơi thở và ý đồ chiến thuật

B. Kamae không cố định, có thể biến đổi liên tục theo khoảng cách, nhịp độ và phản ứng của đối phương

C. Kamae là cầu nối giúp chuyển hóa Dachi thành hành động kỹ thuật, đảm bảo sự liên tục giữa phòng thủ và tấn công

D. Kamae chỉ là tư thế đứng chuẩn để chờ hiệu lệnh, không ảnh hưởng đến phản xạ, chiến thuật hay tâm lý giao đấu


Câu 18. Đâu là phát biểu sai khi phân biệt Kamae và Dachi

A. Kamae và Dachi là một khái niệm hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi giữa các trường phái Karate

B. Dachi tập trung vào cấu trúc chân–hông và trục thăng bằng, tạo nền tảng ổn định cho việc sinh lực và di chuyển

C. Kamae là trạng thái sẵn sàng tổng thể, bao gồm vị trí tay, thân, ánh mắt, hơi thở và ý đồ chiến thuật. Tachi (phát âm là dachi khi được sử dụng trong một từ ghép) đề cập đến vị trí của cơ thể từ thắt lưng xuống, Kamae đề cập đến tư thế của toàn bộ cơ thể, cũng như bao gồm tư thế tinh thần của một người (tức là thái độ của một người).

D. Kamae và Dachi liên kết chặt chẽ: Dachi tạo nền, Kamae kích hoạt và định hướng hành động kỹ thuật


Câu 19. Tai Sabaki được hiểu đúng nhất là

A. Kỹ thuật né tránh bằng cách di chuyển nhanh thân người sang trái hoặc phải để tránh đòn tấn công trực diện.

B. Nguyên lý điều chỉnh thân người nhằm làm lệch trục tấn công của đối phương, đồng thời giữ khả năng phản công ngay lập tức.

C. Chuỗi bước di chuyển chân (footwork) nhằm tạo khoảng cách an toàn, ưu tiên rút lui khỏi vùng nguy hiểm.

D. Hành động xoay hông mạnh để tạo lực cho đòn phản công sau khi đã né đòn thành công.


Câu 20. Các cách để thực hiện Kuzushi bao gồm

A. Tsuri Te – Tsuki Te – Hiki Te – Kake Te

B. Tsuri Te – Tsuki Te – Hiki Te – Daki Te

C. Tsuri Te – Tsuki Te – Hiki Te – Kosa Te

D. Tsuri Te – Tsuki Te – Hiki Te – Tenkan


Câu 21. Đâu là phát biểu sai

A. Tổng quát kỹ thuật Hyakusenkan được chia làm 2 phần là Go Waza (Cương Kỹ) và Ju Waza (Nhu Kỹ).

B. Điển hình của Go Waza là các kỹ thuật vật, ném, khoá, siết, …. Điển hình của Ju Waza là các kỹ thuật đấm, đá, chỏ, gối,….

C. Go Waza sử dụng sức mạnh cơ bắp trực tiếp, sự cứng cáp và tốc độ cao để áp đảo đối phương. Các đòn đánh thường mang tính va chạm mạnh, đối đầu trực diện "lấy cứng đối cứng". Phá vỡ sự phòng thủ của đối phương bằng uy lực cơ học.

D. Ju Waza sử dụng sự linh hoạt, uyển chuyển và mượn lực của đối phương để phản đòn. Thay vì chống lại lực tấn công, người thực hiện sẽ né tránh hoặc điều hướng lực đó ("lấy nhu thắng cương"). Làm mất thăng bằng (Kuzushi) và dùng chính lực của đối thủ để hạ gục họ.


Câu 22. Đâu là phát biểu đúng bản chất kỹ thuật của Uchi (Đả)

A. Uchi (Đả) là tập hợp các kỹ thuật đánh bằng tay, cẳng tay, cùi chỏ hoặc bàn tay mở, thường sử dụng ở cự ly gần để gây đau, choáng hoặc làm suy giảm khả năng phản công của đối phương.

B. Uchi (Đả) là nhóm kỹ thuật đánh ngắn, ưu tiên tiếp xúc nhanh – rút nhanh, thường dùng như đòn phụ để mở đường cho các kỹ thuật chính như tsuki, geri hoặc khóa khống chế.

C. Uchi (Đả) là tập hợp các kỹ thuật dùng các vị trí trên cánh tay (không bao gồm cùi chỏ) làm đòn tấn công. Quỹ đạo đa dạng, dài, đòn đánh đôi khi mang tính nguy hiểm vì nhắm vào các vị trí yếu như mắt, mũi, họng, yết hầu,…

D. Uchi (Đả) chủ yếu được sử dụng trong kumite cự ly gần và tự vệ, ít liên quan đến kata, vì không mang tính hình thức rõ ràng như Keri hay Uke.


Câu 23. Khái niệm đúng nhất về Hiji là

A. Hiji là đòn đánh cự ly gần, sử dụng mỏm khuỷu tay làm điểm tiếp xúc, chủ yếu phát lực bằng vai và cánh tay, thường dùng khi đối phương áp sát thân người.

B. Hiji là kỹ thuật tấn công cự ly ngắn – trung bình, phát lực từ hông (Koshi), truyền qua thân người đến khuỷu tay, có thể dùng để đánh, ép, chặn hoặc phá cấu trúc đối phương tùy bối cảnh.

C. Hiji chỉ nên sử dụng trong tình huống tự vệ thực chiến, không phù hợp để đưa vào kata hoặc kihon vì khó kiểm soát lực và dễ gây chấn thương.

D. Hiji là đòn đánh nguy hiểm nên trong Hyakusenkan chỉ tồn tại dưới dạng biểu diễn hình thức, không được ứng dụng trong luyện tập đối kháng hay phân tích kỹ thuật.


Câu 24. Phát biểu sai về Uke (Thụ) là

A. Uke không chỉ là hành động phòng thủ, mà là quá trình tiếp nhận – chuyển hóa – phản công, trong đó việc “đỡ” chỉ là một phần rất nhỏ.

B. Trong Uke đúng nghĩa, lực của đối phương được dẫn hướng và phá cấu trúc thông qua thân người và hông, không phải bằng sức cánh tay đơn thuần.

C. Uke hiệu quả luôn yêu cầu tiếp xúc cứng – đối cứng để chặn đứng hoàn toàn đòn tấn công của đối phương ngay tại điểm va chạm.

D. Uke có thể tồn tại dưới dạng chạm nhẹ, trượt, ép, cắt đường tấn công hoặc chiếm vị trí, tùy mục đích chiến thuật và khoảng cách.


Câu 25. Phát biểu đúng về Keri là

A. Keri là hành động sử dụng chân để kiểm soát Maai, phá cân bằng và cấu trúc đối phương, trong đó phát lực đến từ hông và thân người; đá chỉ là một biểu hiện của chiến thuật chiếm ưu thế.

B. Keri là kỹ thuật tấn công tầm xa, ưu tiên sức mạnh cơ chân và biên độ vung, càng đá cao và mạnh thì hiệu quả chiến đấu càng lớn.

C. Keri hiệu quả phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ duỗi gối và lực quán tính của cẳng chân; việc thu chân sau khi đá không quan trọng bằng việc gây sát thương ban đầu.

D. Keri trong Hyakusenkan chủ yếu mang tính bổ trợ cho đòn tay, ít được dùng độc lập vì nguy cơ mất thăng bằng và dễ bị bắt chân.

Câu 26. Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về nhóm kỹ thuật Hiza

A. Đòn đầu gối cực kỳ hiệu quả trong các tình huống vật lộn hoặc khi khoảng cách giữa hai người quá gần để thực hiện cú đá hoặc cú đấm duỗi hết cỡ.

B. Sức mạnh thô sơ và sự đơn giản của đòn đầu gối khiến nó rất hiệu quả trong các tình huống tự vệ đời thực.

C. Sutemi Hiza là kỹ thuật mạnh mẽ nhất trong 3 kỹ thuật thuộc nhóm Hiza

D. Kỹ thuật đúng đòi hỏi sử dụng toàn bộ trọng lượng cơ thể, siết chặt cơ lõi và thúc mạnh hông về phía trước tại thời điểm va chạm để tối đa hóa lực.


Câu 27. Đáp án nào sau đây là đúng khi nói về Ukemi Waza

A. Âm Hán Việt là Thụ Thân Kỹ. Thụ nghĩa là hấp thụ. Thân là thân thể. Kỹ là kỹ thuật. Tạm dịch là kỹ thuật hấp thụ ngoại lực nhằm bảo vệ cơ thể.

B. Trong chiến đấu, nếu bạn bị quật ngã mà không biết Ukemi, trận đấu có thể kết thúc ngay lập tức do chấn thương.

C. Nguyên tắc cơ bản của mọi Ukemi Waza là: Gập cằm sát xuống gần cổ. Sử dụng phần thịt của cẳng tay hoặc bàn tay để đập sàn (tạo tiếng vang lớn), giúp phân tán lực thay vì để các khớp xương chịu tải. Thở ra mạnh khi va chạm giúp cơ thể không bị "sốc hơi" và giữ cho các cơ cốt lõi được bảo vệ.

D. Tất cả đều đúng


Câu 28. Phát biểu nào sau đây là đúng nhất khi nói về số lượng kỹ thuật trong nhóm Ukemi Waza

A. Mae Ukemi, Mawari Ukemi, Ushiro Ukemi, Yoko Ukemi, Kuruma Ukemi, Kaiten Ukemi, Zenpo Ukemi, Koho Ukemi, Ura Ukemi

B. Mae Ukemi, Mawari Ukemi, Ushiro Ukemi, Yoko Ukemi, Kuruma Ukemi, Kaiten Ukemi, Zenpo Kaiten Ukemi, Koho Ukemi

C. Mae Ukemi, Mawari Ukemi, Ushiro Ukemi, Yoko Ukemi, Kuruma Ukemi, Kaiten Ukemi

D. Tất cả đều sai


Câu 29. Đâu là phát biểu đúng nhất khi nói về Nage Waza

A. Có 3 giai đoạn để thực hiện một đòn quật hiệu quả là: Kuzushi – Tsukuri - Kake

B. Là thuật ngữ chỉ các kỹ thuật quật ngã hoặc ném đối thủ xuống đất. Mặc dù Karate nổi tiếng với các đòn đấm và đá, nhưng Nage Waza là một phần không thể thiếu của nghệ thuật truyền thống, phục vụ mục đích tự vệ và được tìm thấy trong phân tích các bài quyền (bunkai).

C. Nage Waza là một trong những kỹ thuật ném hiệu quả nhất và khó nhất được phát triển bởi Funakoshi Gichin (người sáng lập Shotokan)

D. Chỉ A và B đúng


Câu 30. Phát biểu nào sai khi nói về Katame Waza

A. Là thuật ngữ chỉ các kỹ thuật khống chế, khóa giữ hoặc kiểm soát đối thủ.

B. Được phân loại trong nhóm Go Waza

C. Bao gồm: Osaekomi, Shime, Kansetsu, Nige, Kaeshi, Nuki

D. Chỉ A, C đúng


Câu 31. Phát biểu nào đúng khi nói về Senpou

A. Senpou là phần kỹ thuật được giảng dạy ở cấp bậc nhập môn

B. Senpou là phần khái niệm được giảng dạy ở cấp bậc cao cấp

C. Senpou là phần khái niệm được giảng dạy ở mọi cấp bậc

D. Senpou là phần kỹ thuật được giảng dạy ở cấp bậc cao cấp


Câu 32. Ibuki trong Hyakusenkan là

A. Nhóm kỹ thuật hít thở với nhiều công dụng từ dưỡng sinh, chiến đấu, rèn luyện thân thể, ….

B. Kỹ thuật thở cưỡng bức hoặc thở bằng cơ hoành đặc trưng của Karate

C. A và B đúng

D. A và B sai


Câu 33. Maai là

A. Maai là khoảng cách chiến đấu, bao gồm không gian, thời điểm và khả năng kiểm soát tương tác giữa hai bên.

B. Maai là khoảng cách vật lý cố định giữa hai võ sinh, được xác định chủ yếu bằng sải tay và sải chân.

C. Maai là kỹ năng di chuyển nhanh để luôn giữ khoảng cách an toàn, tránh bị đối phương tấn công trúng.

D. Maai là khái niệm chiến thuật nâng cao, chỉ áp dụng khi đã thành thạo kata và kumite tự do.


Câu 34. Phát biểu đúng nhất về Kihon Renshu

A. Kihon Renshu là phương pháp huấn luyện mang tính triết lý, nhấn mạnh rèn ý chí và tinh thần hơn là hiệu quả kỹ thuật thực tế.

B. Kihon Renshu chủ yếu tập trung vào phát triển sức mạnh cơ bắp và sức bền, đóng vai trò như giai đoạn thể lực ban đầu của Karate.

C. Kihon Renshu là giai đoạn luyện tập nền tảng, nơi học viên rèn thể lực, kỹ thuật và tinh thần để chuẩn bị cho Ju Renshu và Go Renshu.

D. Kihon Renshu là quá trình lặp lại các kỹ thuật cơ bản nhằm ghi nhớ động tác đúng hình thức trước khi học kata và kumite.


Câu 35. Phát biểu đúng nhất về Go Renshu

A. Hình thức luyện tập cơ bản dành cho người mới, chủ yếu lặp lại các kỹ thuật kihon để ghi nhớ động tác đúng chuẩn.

B. Phương pháp rèn luyện thể lực thuần túy, chú trọng tăng cơ bắp và sức bền mà không liên quan trực tiếp đến kỹ thuật Karate.

C. Giai đoạn luyện tập mang tính đối kháng tự do, nơi võ sinh sử dụng Go Waza không giới hạn để kiểm tra khả năng chịu đòn.

D. Phần luyện tập chuyên sâu nhằm phát triển Go Waza, tập trung vào sức mạnh, phát lực toàn thân và khả năng áp dụng kỹ thuật cương trong thực chiến.


Câu 36. Phát biểu đúng nhất về Ju Renshu là

A. Ju Renshu là phần luyện tập phát triển Ju Waza, tập trung vào sự mềm dẻo, kiểm soát lực, phối hợp thân – lực – tư thế và phản xạ linh hoạt trong đối kháng.

B. Ju Renshu là phương pháp luyện tập nhẹ nhằm phục hồi thể lực sau Go Renshu, chủ yếu giúp thả lỏng cơ bắp và giảm chấn thương cho võ sinh.

C. Ju Renshu là hệ thống kỹ thuật đối kháng mềm, chỉ áp dụng cho các đòn vật, khóa, siết, tách rời hoàn toàn khỏi kihon và kata truyền thống.

D. Ju Renshu là hình thức luyện tập thiên về tinh thần và thiền định, trong đó yếu tố kỹ thuật đóng vai trò thứ yếu so với rèn luyện nội tâm.


Câu 37. Phát biểu đúng nhất về Gokumi

A. Gokumi là thể thức đối kháng thực chiến của Hyakusenkan, giao chiến liên tục, không dừng khi ghi điểm, đề cao kỹ thuật, nhịp độ và kiểm soát đòn đánh.

B. Gokumi là hình thức đối kháng bán tiếp xúc (Semi Contact) có bổ sung thêm đòn đá thấp và gối nhằm tăng tính thực tế khi thi đấu.

C. Gokumi là thể thức đối kháng tự do cho phép nắm kéo, vật ngã và khống chế lâu trên sàn, gần với Judo và Grappling hơn Karate.

D. Gokumi là hình thức thi đấu biểu diễn kỹ thuật nâng cao, ưu tiên sự chính xác và hình thức hơn là giao chiến liên tục.


Câu 38. Phát biểu đúng nhất về Jukumi

A. Jukumi là một môn võ mới phát triển từ Karate, tập trung vào grappling và khóa siết, được thiết kế để thi đấu thể thao theo luật riêng, tách biệt với Karate truyền thống.

B. Jukumi là phương pháp huấn luyện bổ trợ, chỉ dùng để rèn thể lực và phản xạ cho võ sinh Karate, không được sử dụng trong thi đấu hay đối kháng thực tế.

C. Jukumi là một hình thức thi đấu đối kháng của Hyakusenkan, kết hợp toàn bộ kỹ thuật thuộc nhóm Ju Waza, chú trọng kiểm soát, giáo dục và tinh thần võ đạo, nhằm hỗ trợ Karate ứng dụng và tự vệ tổng hợp.

D. Jukumi là thể thức vật – khóa chịu ảnh hưởng từ các môn vật hiện đại, ưu tiên chiến thắng bằng quật ngã và khống chế, giảm thiểu yếu tố võ đạo để tăng tính cạnh tranh.


Câu 39. Phát biểu nào đúng nhất về Gojukumi

A. Gojukumi là hình thức đối kháng tự do tương tự MMA, cho phép sử dụng mọi kỹ thuật nhằm đánh bại đối phương nhanh nhất, ưu tiên hiệu quả chiến đấu hơn giá trị võ đạo.

B. Gojukumi là thể thức đối kháng tổng hợp của Hyakusenkan, dung hòa Go (cương) và Ju (nhu): đòn đánh mạnh mẽ kết hợp với vật, ném, khóa, siết dựa trên nguyên lý mượn lực, nhằm rèn luyện cả thể chất, kỹ thuật và tinh thần Karate.

C. Gojukumi là bài tập nâng cao trong kihon, tập trung vào việc chuyển đổi mềm – cứng trong từng đòn kỹ thuật riêng lẻ, không bao gồm đối kháng hay kiểm soát đối phương.

D. Gojukumi là phương pháp luyện nội công, nhấn mạnh sự hài hòa giữa thân – tâm – ý, ít chú trọng va chạm thực tế hay kỹ thuật tấn công – khống chế.


Câu 40. Đâu là phát biểu sai về Kyusho Waza

A. Dùng để chỉ các kỹ thuật tấn công vào huyệt đạo hoặc các điểm yếu giải phẫu trên cơ thể người, nhằm vô hiệu hóa đối thủ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

B. Các đòn đánh vào Kyusho có thể gây ra các tác động từ đau đớn tức thời, tê liệt tạm thời, choáng váng, mất thăng bằng, đến bất tỉnh.

C. Là một phần cốt lõi của Karate truyền thống và Bunkai (ứng dụng các kỹ thuật trong bài quyền Kata), dễ dàng tìm thấy ứng dụng trong thi đấu Karate thể thao hiện đại.

D. Kỹ thuật Kyusho thường được tìm thấy nhiều nhất ở các bài Kata có nguồn gốc Okinawa thời kỳ đầu


Câu 41. Đâu là phát biểu đúng về Kaibo

A. Có âm Hán Việt là Giải Phẫu

B. Kaibo trong Karate đề cập đến việc nghiên cứu cấu trúc cơ thể người.

C. Kaibo ngày nay tập trung vào các khía cạnh: tối ưu hoá cơ học chuyển động, điểm yếu trên cơ thể để phát triển kỹ thuật, bảo đảm khi luyện tập và phục hồi sau chấn thương

D. Tất cả đều đúng


Câu 42. Ở phần Jodan, vị trí thường dùng để tấn công đối thủ là

A. Trán

B. Miệng

C. Thái Dương

D. Gáy


Câu 43. Gohon Nukite là

A. Là kỹ thuật xỉa bằng 5 đầu ngón tay

B. Thuộc nhóm tấn công bằng bàn tay mở (Kaisho)

C. A, B đúng

D. A đúng, B sai


Câu 44. Haishu là

A. Là kỹ thuật sử dụng vị trí mu bàn tay để làm bề mặt tấn công

B. Là kỹ thuật sử dụng vị trí mu bàn tay để làm bề mặt phòng thủ

C. A,B đều đúng

D. Tất cả đều sai


Câu 45. Phát biểu nào sau đây đúng về Haito

A. Haito là kỹ thuật tấn công cho người mới, chỉ dùng để tập phản xạ tay mà không quan tâm đến chiến thuật hay kuzushi.

B. Haito là đòn đánh biểu diễn trong kata, không có ứng dụng thực chiến vì khó kiểm soát lực và khoảng cách.

C. Haito là đòn đánh bằng cạnh bàn tay ngoài, chủ yếu dùng để đánh trực diện và dựa hoàn toàn vào sức cánh tay

D. Haito là đòn đánh bằng cạnh bàn tay trong, dùng để tấn công các điểm mềm và tạo cơ hội chiếm vị trí, phát lực từ hông và thân người.


Câu 46. Khi áp dụng Hiji trong kumite hoặc tự vệ, phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

A. Hiji chỉ nên dùng ở cự ly gần, nhưng vẫn phải kết hợp với Sabaki và Kuzushi để tạo cơ hội kiểm soát đối phương.

B. Hiji là đòn mạnh nhất, có thể dùng độc lập để kết thúc trận đấu mà không cần phối hợp với tay, chân hay di chuyển thân người.

C. Khi dùng Hiji, võ sinh chỉ cần tập trung đẩy khuỷu tay thẳng vào đối phương; không cần quan tâm tới cơ thể, hông hay nhịp di chuyển.

D. Hiji chỉ xuất hiện trong kata, không nên áp dụng trong kumite hoặc tự vệ thực chiến vì nguy cơ chấn thương cao.


Câu 47. Khi sử dụng Hira Ken, phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

A. Hira Ken là cú đâm bằng các khớp ngón tay gập lại thành một mặt phẳng, phát lực từ hông và thân người, dùng để tấn công các điểm mềm, phù hợp cho cả kumite và tự vệ.

B. Hira Ken là đòn tay chỉ dùng trong kata, không áp dụng trong kumite vì khó kiểm soát lực.

C. Hira Ken là đòn tay mạnh nhất, nên chỉ dựa vào sức cánh tay để tăng sát thương mà không cần phối hợp thân người.

D. Hira Ken chỉ dùng để tập phản xạ tay cho người mới, không quan trọng cự ly hay maai.


Câu 48. Ippon Ken là kỹ thuật nắm đấm chỉ dùng một điểm của của khớp ngón tay trỏ để tiếp xúc bề mặt. Phát biểu nào sau đây SAI về Ippon Ken?

A. Ippon Ken nhắm vào các điểm mềm, phát lực từ hông và thân người, có thể dùng trong kumite hoặc tự vệ.

B. Ippon Ken chỉ là đòn biểu diễn trong kata, không có giá trị thực chiến vì khó kiểm soát lực.

C. Ippon Ken là đòn nắm tay mạnh nhất, chỉ cần dựa vào sức cánh tay là đủ để gây sát thương.

D. Ippon Ken có thể kết hợp với Uke, Maai và Sabaki để phá cấu trúc đối phương, đồng thời giữ cân bằng và thế chủ động.


Câu 49. Ippon Nukite được áp dụng như thế nào là đúng nhất ?

A. Ippon Nukite chỉ là kỹ thuật biểu diễn trong kata, không dùng thực chiến vì dễ bị gãy ngón tay.

B. Ippon Nukite là cú chọc thẳng một ngón nhắm vào các điểm mềm, phát lực từ hông và thân người, có thể dùng trong kumite và tự vệ.

C. Ippon Nukite có thể dùng độc lập, chỉ cần sức tay và ngón, không cần phối hợp thân người hay Sabaki.

D. Ippon Nukite là cú chọc dùng để phá thế đối phương, không kết hợp với Maai và Kuzushi để chiếm ưu thế chiến thuật.


Câu 50. Khi sử dụng Koken, phát biểu nào đúng nhất

A. Koken là cú đấm bằng nắm tay nhỏ, phát lực từ thân người và hông, dùng để tấn công các điểm yếu hoặc làm đối phương mất thăng bằng.

B. Koken là đòn biểu diễn trong kata, không áp dụng trong kumite thực chiến.

C. Koken chỉ dùng sức tay, không cần di chuyển thân người hay kiểm soát maai.

D. Koken là kỹ thuật dành cho người mới, chỉ dùng để tập phản xạ tay.

Câu 51. Phát biểu nào sau đây đúng nhất về Keito

A. Keito chỉ xuất hiện trong các Kata, không phù hợp với Kumite thể thao hiện đại hoặc tự vệ thông thường vì dễ gây chấn thương.

B. Keito là biến thể của Seiken, chủ yếu dùng để tăng diện tích tiếp xúc nhằm tạo lực va chạm mạnh hơn.

C. Keito là dạng nắm tay đặc biệt dùng để tấn công điểm mềm, phát lực từ hông và thân người, thường kết hợp với Maai và Sabaki để tạo hiệu quả.

D. Keito là kỹ thuật tay dành cho người mới, dùng để luyện hình dạng nắm tay trước khi học Tsuki.


Câu 52. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về Kumade

A. Kumade (熊手 – Hùng Thủ) có nghĩa là “bàn tay gấu”. Đây là kỹ thuật sử dụng phần gốc của lòng bàn tay và các ngón tay gập cong nhẹ để tấn công hoặc phòng thủ. Bề mặt tiếp xúc chính là phần chai sạn và chắc chắn ngay dưới các ngón tay.

B. Kumade là một kỹ thuật cổ điển có tính thực dụng cao, thường được dùng trong các tình huống chiến đấu tầm trung và gần.

C. Ưu điểm: · Ít gây chấn thương cho chính người ra đòn so với việc sử dụng đầu ngón tay (Nukite) hoặc cạnh tay mỏng (Haito). · Tạo ra lực dồn ép rất tốt ở cự ly gần.

D. Tất cả đáp án đều đúng


Câu 53. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về Nakada Ken

A. Nakada Ken là kỹ thuật đấm bằng một đốt xương ngón tay giữa. Đây là một trong những "vũ khí" lợi hại nhất của Karate truyền thống, đặc biệt là các hệ phái Okinawa như Uechi-ryu và Goju-ryu.

B. Vì là một nắm đấm nên Nakada Ken thường dùng để đánh vào các mục tiêu cứng như cánh tay, chân, bụng,…

C. Kỹ thuật Nakada Ken dễ sử dụng và không để lại các chấn thương và hậu quả lớn, thường được đào tạo cho người mới luyện tập.

D. Tất cả đáp án đều đúng


Câu 54. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về Nihon Nukite

A. Mục tiêu thường là mũi, mắt, bàn tay.

B. Nihon Nukite (二本貫手) là kỹ thuật sử dụng ngón trỏ và ngón giữa duỗi thẳng để tấn công các vị trí hiểm yếu như mắt hoặc mũi.

C. Đây là đòn tự vệ không quá nguy hiểm nhưng vẫn bị cấm trong thi đấu, hiệu quả cao để vô hiệu hóa đối phương và tạo cơ hội thoát thân.

D. Tất cả đáp án đều đúng


Câu 55. Phát biểu nào sau đây sai khi nói về Nukite

A. Ảnh hưởng đến văn hoá đại chúng Nhật Bản. Nhiều nhân vật sử dụng Nukite được biết đến lấy cảm hứng từ Karate.

B. Nukite sử dụng các đầu ngón tay (thường là 3-4 ngón) duỗi thẳng, cứng để đâm vào các điểm yếu hiểm như yết hầu, mắt, hoặc sườn, nhằm vô hiệu hóa đối thủ hoặc tạo điều kiện cho các đòn vật, khóa tiếp theo

C. Nukite còn có tên gọi khác là “tay giáo”, “tay đâm”

D. Gohon Nukite là tên gọi khác khi nói về Nukite


Câu 56. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về Oyayubi Ken

A. Oyayubi Ken (親指拳) là kỹ thuật đấm bằng đốt ngón tay cái. Đây là một trong những vũ khí đặc thù của Karate truyền thống (đặc biệt là các hệ phái Okinawa), dùng để tấn công vào các tử huyệt hoặc các vùng mô mềm hẹp trên cơ thể đối thủ, đôi khi có thể dùng để phá huỷ các phần xương lớn như ống quyển, xương cánh tay.

B. Oyayubi Ken (親指拳) là kỹ thuật đấm bằng đốt ngón tay cái. Đây là một trong những vũ khí đặc thù của Karate truyền thống (đặc biệt là các hệ phái Okinawa), dùng để tấn công vào các tử huyệt hoặc các vùng mô mềm hẹp trên cơ thể đối thủ.

C. Oyayubi Ken (親指拳) là kỹ thuật đấm bằng đốt ngón tay cái. Đây là một trong những vũ khí đặc thù của Karate Nhật Bản, dùng để tấn công vào các tử huyệt hoặc các vùng mô mềm hẹp trên cơ thể đối thủ.

D. Tất cả đều sai


Câu 57. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về Sanbon Nukite

A. Sanbon Nukite (三本貫手) là kỹ thuật xỉa bằng ba ngón tay (ngón trỏ, ngón giữa và ngón áp út). Đây là một đòn tấn công bằng tay mở (Kaisho) rất đặc trưng, sử dụng các đầu ngón tay chụm lại thành một mũi nhọn để tấn công vào các vùng nhạy cảm trên cơ thể đối thủ.

B. Sanbon Nukite (三本貫手) là kỹ thuật xỉa bằng ba ngón tay (ngón trỏ, ngón giữa và ngón cái). Đây là một đòn tấn công bằng tay mở (Kaisho) rất đặc trưng, sử dụng các đầu ngón tay gập lại để tấn công vào các vùng nhạy cảm trên cơ thể đối thủ.

C. Sanbon Nukite (三本貫手) là kỹ thuật xỉa bằng ba ngón tay (ngón trỏ, ngón giữa và ngón út). Đây là một đòn tấn công bằng tay mở (Kaisho) rất đặc trưng, sử dụng các đầu ngón tay chụm lại thành một mũi nhọn để tấn công vào các vùng nhạy cảm trên cơ thể đối thủ.

D. Tất cả đều sai


Câu 58. Seiken là

A. Nắm đấm

B. Bàn tay mở ra và chụm lại

C. Mu bàn tay

D. Lòng bàn tay


Câu 59. Phát biểu sai khi nói Seiryuto là

A. Tạo hình bàn tay: Bàn tay mở, các ngón tay khép chặt và hơi cong lại. Điểm khác biệt lớn nhất là cổ tay được gập mạnh sang một bên (hướng về phía ngón út), làm lộ ra phần gốc của cạnh bàn tay và xương cổ tay.

B. Thường nhầm lẫn với Shuto (Thủ Đao): Sử dụng toàn bộ cạnh bàn tay (từ gốc đến ngón út), mang tính chất cắt hoặc chém.

C. Thường được dùng trong thi đấu Karate hiện đại vì tính dễ tập, hiệu quả, dễ dùng.

D. Điểm tiếp xúc: Phần gốc của cạnh bàn tay (phần thịt dày gần cổ tay) và một phần xương cổ tay.


Câu 60. Shuto là

A. Mu bàn chân

B. Mu bàn tay

C. Cạnh trong của bàn tay

D. Cạnh ngoài của bàn tay


Câu 61. Phát biểu nào sau đây sai khi nói về Shotei

A. Shotei (掌底) có nghĩa là gót bàn tay (hoặc lòng bàn tay dưới).

B. Trong một số hệ phái như Goju-ryu hay Kyokushin, kỹ thuật này còn được gọi là Teisho.

C. Đây là một kỹ thuật tấn công và phòng thủ bằng tay mở cực kỳ hữu dụng, đặc biệt trong tự vệ thực dụng vì nó hạn chế tối đa việc chấn thương các khớp ngón tay của người thực hiện.

D. Không hiệu quả khi sử dụng trong chiến đấu ở cự ly gần


Câu 62. Tetsui tên tiếng Anh là

A. Hammer Fist

B. Cross Punch

C. Side Punch

D. Sword Hand


Câu 63. Koko âm Hán Việt là

A. Ngưu Giác

B. Hổ Khẩu

C. Tê Giác

D. Hộ Khẩu


Câu 64. Ude là

A. Cánh tay

B. Bàn chân

C. Cùi chỏ

D. Đầu gối


Câu 65. Ura Ken là

A. Đệm bàn chân

B. Gót chân

C. Mặt sau của nắm đấm

D. Mặt trước của nắm đấm


Câu 66. Washide là

A. Lòng bàn tay mở ra

B. Mu bàn tay mở ra

C. Ngón trỏ

D. Đầu của năm ngón tay chụm lại


Câu 67. Phát biểu nào sai khi nói về Wakare Nukite và Nihon Nukite

A. Kỹ thuật Wakare Nukite xoè lòng bàn tay, sử dụng ngón trỏ và ngón giữa tách ra làm hai, ngón cái áp vào ngón trỏ, ngón áp út và ngón út chụm lại với ngón giữa.

B. Kỹ thuật Nihon Nukite co nắm đấm lại và chỉ mở ngón trở và ngón giữa để tấn công

C. Mục đích của cả 2 kỹ thuật giống y hệt nhau

D. Chỉ A và C đúng


Câu 68. Chusoku là là vị trí nào trên cơ thể người

A. Mắt

B. Lỗ tai

C. Đệm trước lòng bàn chân

D. Gót chân


Câu 69. Haisoku là là vị trí nào trên cơ thể người

A. Mu bàn chân

B. Đầu gối

C. Cùi chỏ

D. Ngón tay cái


Câu 70. Hiza là là vị trí nào trên cơ thể người

A. Ngón áp út bàn tay

B. Đầu gối

C. Lòng bàn chân

D. Lòng bàn tay


Câu 71. Kakato là là vị trí nào trên cơ thể người

A. Lòng bàn tay

B. Đùi

C. Đầu gối

D. Gót chân


Câu 72. Koshi là là vị trí nào trên cơ thể người

A. Hông

B. Lưng

C. Mông

D. Đùi


Câu 73. Sokuto là là vị trí nào trên cơ thể người

A. Gót chân

B. Mắt cá chân

C. Đùi

D. Cạnh ngoài bàn chân


Câu 74. Sune là là vị trí nào trên cơ thể người

A. Ống chân

B. Mu bàn chân

C. Cùi chỏ

D. Gáy


Câu 75. Teisoku là vị trí nào trên cơ thể người

A. Lòng bàn chân

B. Mắt cá chân

C. Cổ tay

D. Trán


Câu 76. Tsumasaki là vị trí nào trên cơ thể người

A. Mắt cá chân

B. Cổ tay

C. Mũi bàn chân

D. Đùi


Câu 77. Tsuki cơ bản gồm các đòn

A. Age Tsuki, Harai Tsuki, Kagi Tsuki, Kaiten Tsuki

B. Harai Tsuki, Shita Tsuki, Tsuri Tsuki, Choku Tsuki

C. Age Tsuki, Shita Tsuki, Kagi Tsuki, Choku Tsuki

D. Mika Tsuki, Shita Tsuki, Kagi Tsuki, Ashi Tsuki


Câu 78. Đâu là phát biểu đúng nhất về tính chất của Tori và Uke

A. Tori là người thực hiện một kỹ thuật, Uke là người hỗ trợ tạo môi trường để Tori thực hiện tốt kỹ thuật.

B. Tori là người tấn công, Uke là người phòng thủ

C. Tori là người phòng thủ, Uke là người tấn công

D. Tất cả đều sai


Câu 79. Đâu là phát biểu sai về Nukite

A. Nukite là cú chọc tay nhiều ngón nhắm vào các điểm mềm, phát lực từ hông và thân người, có thể dùng trong kumite hoặc tự vệ.

B. Nukite nên hạn chế sử dụng trong chiến đấu thực tế, tự vệ đường phố vì tính chất nguy hiểm của đòn.

C. Nukite có thể dùng độc lập mà không cần phối hợp với Maai, Sabaki hay Kuzushi để phá cấu trúc đối phương.

D. Nukite là cú chọc tay nhấn mạnh vào kiểm soát khoảng cách và phá thế đối phương, kết hợp với cơ thể và trọng tâm.


Câu 80. Đâu là phát biểu đúng về Age Tsuki

A. Đây là một đòn đánh tầm gần vô cùng mạnh mẽ, thường được sử dụng để tấn công vào vùng đầu hoặc cằm của đối thủ từ một vị trí thấp.

B. Là kỹ thuật đấm ngược lên (Rising punch).

C. Sức mạnh bộc phát từ việc đẩy chân, xoay hông và nâng vai đột ngột. Sự kết hợp giữa lực đẩy từ mặt đất và sự xoay người giúp tạo ra sức công phá lớn dù ở cự ly hẹp.

D. Tất cả đều đúng


Câu 81. Đâu là phát biểu đúng về Kagi Tsuki

A. Trong tiếng Anh được biết đến cái tên Hook Punch. Đây là một đòn đấm ở cự ly cực ngắn, thường được sử dụng khi đối thủ đã áp sát hoặc trong các tình huống vật lộn.

B. Trong tiếng Anh được biết đến cái tên Jab Punch. Đây là một đòn đấm ở cự ly cực ngắn, thường được sử dụng khi đối thủ đã áp sát hoặc trong các tình huống vật lộn.

C. Trong tiếng Anh được biết đến cái tên Cross Punch. Đây là một đòn đấm ở cự ly cực ngắn, thường được sử dụng khi đối thủ đã áp sát hoặc trong các tình huống vật lộn.

D. Trong tiếng Anh được biết đến cái tên Superman Punch. Đây là một đòn đấm ở cự ly cực ngắn, thường được sử dụng khi đối thủ đã áp sát hoặc trong các tình huống vật lộn.


Câu 82. Sự khác biệt giữa Age Tsuki và Shita Tsuki là

A. Age Tsuki là kỹ thuật đấm nhằm vào cằm, ngực, chấn thuỷ,… của Uke với khoảng cách gần, cực gần. Shita Tsuki là kỹ thuật đấm thẳng trực tiếp vào bụng hoặc sườn với khoảng cách cực gần.

B. Age Tsuki là kỹ thuật đấm nhằm vào cằm, ngực, chấn thuỷ,… của Uke với khoảng cách cực xa, gần, cực gần. Shita Tsuki là kỹ thuật đấm thẳng trực tiếp vào bụng hoặc sườn với khoảng cách xa.

C. Age Tsuki là kỹ thuật đấm thẳng trực tiếp vào bụng hoặc sườn với khoảng cách cực gần. Shita Tsuki là kỹ thuật đấm nhằm vào cằm, ngực, chấn thuỷ,… của Uke với khoảng cách gần, cực gần

D. Tất cả đều sai


Câu 83. Đâu là phát biểu sai về Choku Tsuki

A. Trong tiếng Anh, Jab Punch và Cross Punch là tên gọi lần lượt của Mae Te Choku Tsuki và Gyaku Te Choku Tsuki

B. Trong tiếng Anh, Jab Punch và Hook Punch là tên gọi lần lượt của Mae Te Choku Tsuki và Gyaku Te Choku Tsuki

C. Ở các phong cách Shotokan vẫn có thể gọi Gyaku Te Choku Tsuki = Gyaku Tsuki và Mae Te Choku Tsuki = Oi Tsuki

D. Tekken Tsuki, Gyaku Tsuki, Oi Tsuki, Seiken Tsuki, Choku Tsuki, Mae Te Choku Tsuki, Gyaku Te Choku Tsuki về mặt kỹ thuật gần như là chỉ một đòn đấm thẳng


Câu 84. Đâu là phát biểu sai về Torite

A. Torite (取手) là tập hợp các kỹ thuật dùng một hoặc hai tay để tạo thế khống chế ban đầu, mở đường và chuẩn bị cho việc triển khai các kỹ thuật thuộc Ju Waza.

B. Torite (取手) được phát triển như một nhóm kỹ thuật riêng biệt nằm ngang hàng cùng với Nage, Kansetsu,….

C. Torite gồm: Daki Te, Gyaku Ken Te, Gyaku Te, Jun Ken Te, Jun Te, Kake Te, Ude Kake, Kosa Te, Maki Te, Obi Te, Sou Te, Sukui Te, Ude Hiki, Ude Maki, Ude Renoji, Wakare Te.

D. Torite gồm: Daki Te, Gyaku Ken Te, Gyaku Te, Hasa Ken Te, Renoji Te, Gyaku Renoji Te, Jun Ken Te, Jun Te, Kake Te, Ude Kake, Kosa Te, Maki Te, Obi Te, Sou Te, Sukui Te, Ude Hiki, Ude Maki, Wakare Te.


Câu 85. Ashi Nage là

A. Đây là nhóm kỹ thuật mà Tori sử dụng chân (bàn chân, cẳng chân hoặc đùi) làm công cụ chính để quét, móc, ngáng hoặc chặn chân đối phương, khiến họ mất thăng bằng và ngã xuống.

B. Đây là nhóm kỹ thuật thuộc hệ thống đòn ném (Nage), trong đó Tori sử dụng đôi tay và sự vận động của vai/thân trên làm lực chủ đạo để quật ngã đối phương. Mặc dù chân và hông vẫn hỗ trợ để giữ thăng bằng, nhưng điểm phát lực chính và trục quay của đòn đánh nằm ở tay.

C. Đòn chân đòi hỏi cảm giác về thời điểm cực kỳ chính xác. Bạn phải ra đòn đúng lúc trọng lượng của đối phương đang chuyển dịch từ chân này sang chân kia.

D. A và C đúng


Câu 86. Te Nage là

A. Có âm Hán Việt là Thủ Kỹ

B. Đây là nhóm kỹ thuật thuộc hệ thống đòn ném (Nage), trong đó Tori sử dụng đôi tay và sự vận động của vai/thân trên làm lực chủ đạo để quật ngã đối phương. Mặc dù chân và hông vẫn hỗ trợ để giữ thăng bằng, nhưng điểm phát lực chính và trục quay của đòn đánh nằm ở tay.

C. Nhóm đòn này thường diễn ra rất nhanh và bất ngờ, khiến đối phương khó kịp phản ứng hơn các đòn ném sử dụng chân.

D. Tất cả đều đúng


Câu 87. Đâu là phát biểu sai về Sutemi Nage

A. Sutemi Nage là nhóm các đòn ném được đánh giá dễ dàng thực hiện hơn so Ashi Nage bởi tính phức tạp và yêu cầu kỹ thuật không cao

B. Các kỹ thuật Sutemi Nage thường tạo ra lực rất lớn, có thể hạ gục những đối thủ to lớn và khỏe hơn nhiều vì nó tận dụng trọng lực của toàn bộ cơ thể người ném

C. “Hy sinh” ở đây có nghĩa là nếu đòn đánh thất bại, Tori sẽ rơi vào tư thế nằm dưới đất (địa chiến) trong khi đối phương vẫn còn đứng hoặc ở vị thế ưu thế hơn. Do đó, kỹ thuật này đòi hỏi sự quyết đoán và thời điểm (timing) cực kỳ chính xác.

D. Đây là nhóm kỹ thuật mà người thực hiện chủ động từ bỏ tư thế đứng và để cơ thể mình ngã xuống đất nhằm dùng chính trọng lượng và lực gia tốc của cú ngã đó để quật ngã đối phương.


Câu 88. Đâu là phát biểu sai về Osaekomi

A. Đây là nhóm các kỹ thuật dùng sức mạnh cơ thể để giữ chặt Uke trên mặt đất

B. Osaekomi nằm trong nhóm Go Waza

C. Osaekomi (抑込) âm Hán Việt là Ức Nhập

D. Đây là cách kiểm soát đối thủ mà không nhất thiết phải gây thương tích nặng


Câu 89. Đâu là phát biểu sai về Shime trong Hyakusenkan

A. Được phân loại theo hiệu quả tác động: siết ngạt (tác động trực tiếp lên đường thở), siết máu (tác động ngăn chặn việc đưa máu đến não, tim,…), siết phá (phá huỷ, tổn thương cấu trúc cơ thể Uke,…)

B. Được phân loại theo vị trí: siết trước (thực hiện khi đối mặt Uke), siết sau (thực hiện khi sau lưng Uke), siết bên (thực hiện từ vị trí khống chế bên cạnh), siết ngạt (tác động trực tiếp lên đường thở), siết máu (tác động ngăn chặn việc đưa máu đến não, tim,…), siết phá (phá huỷ, tổn thương cấu trúc cơ thể Uke,…)

C. Siết máu là hình thức ít gây đau đớn nhất và nguy hiểm nhất

D. Siết phá tác động mạnh mẽ nhất khi được thực hiện bởi chân


Câu 90. Kansetsu được chia gồm các nhóm

A. Te – Ashi – Yubi – Kote – Ashikubi – Sekizu – Kiniku

B. Te – Ashi – Yubi – Kote – Ashikubi – Sekizu – Kiniku – Hiji – Anza - Sutemi

C. Te – Ashi – Yubi – Kote – Ashikubi – Sekizu – Kiniku – Hiza – Nage – Harai

D. Te – Ashi – Yubi – Kote – Ashikubi – Sekizu – Kiniku – Koken - Nage


Câu 91. ssss


Câu 92. Kaeshi trong bộ Ju Waza là

A. Đòn phản công nhanh bằng tay hoặc chân sau khi đỡ đòn

B. Kỹ thuật thoát thân sang bên để đứng dậy an toàn

C. Hệ thống kỹ thuật phản – lật – đảo vị trí, được thực hiện khi Tori ở dưới nhằm phá cấu trúc kiểm soát của Uke ở trên và giành lại trục chủ động

D. Hình thức khóa khớp tức thì nhằm buộc đối phương đầu hàng


Câu 93. Phát biểu nào sau đây cho thấy Nuki (Bạt) được hiểu theo nghĩa đúng nhất

A. Hệ thống kỹ thuật thoát – rút – xuyên qua cấu trúc phòng thủ của Uke khi Tori ở vị trí trên, nhằm phá vị trí phòng thủ khi chiến đấu trên sàn và tiếp cận trục cơ thể trung tâm của Uke

B. Động tác rút tay nhanh sau khi ra đòn để tránh phản công trực diện

C. Kỹ thuật né tránh sang bên kết hợp phản đòn tức thì

D. Hình thức quật ngã đối phương bằng lực kéo xuống từ tư thế đứng


Câu 94. Uchi (Nội) được hiểu theo nghĩa đúng nhất là

A. Hướng từ ngoài vào trong so với trục cơ thể

B. Hướng từ trong ra ngoài so với trục cơ thể

C. Đòn đánh sử dụng mặt trong cẳng tay

D. Chuyển động đánh thẳng theo trục trung tâm


Câu 95. Soto (Ngoại) được hiểu theo nghĩa đúng nhất là

A. Hướng từ dưới lên trên so với trục cơ thể

B. Hướng từ trên xuống dưới so với trục cơ thể

C. Hướng từ ngoài vào trong so với trục cơ thể

D. Hướng từ trong ra ngoài so với trục cơ thể


Câu 96. Maki (Quyển) là

A. Hình thức đánh tay tròn để tăng lực va chạm khi tấn công

B. Bài tập dùng dụng cụ để làm cứng nắm đấm và cẳng tay

C. Chuyển động né tránh sang ngang để thoát khỏi đòn tấn công trực diện

D. Động tác quấn – cuốn – xoắn nhằm kiểm soát trục cơ thể đối phương


Câu 97. Hán Việt của Gyaku, Ura, Ushiro là

A. Nghịch, Hậu, Lý

B. Nghịch, Tiền, Lý

C. Nghịch, Lý, Tiền

D. Nghịch, Lý, Hậu


Câu 98. Hán Việt của Mae, Yoko, Mawari, Kuruma, Kaiten lần lượt

A. Tiền, Hoành, Hồi, Xa, Hồi Chuyển

B. Tiền, Hồi, Xa, Hồi Chuyển, Hoành

C. Hoành, Xa, Hồi, Tiền, Hồi Chuyển

D. Tiền, Hoành, Hồi, Hồi Chuyển, Xa


Câu 99. Bunkai trong Karate được hiểu đúng nhất là

A. Ghi nhớ thứ tự các động tác trong Karate để biểu diễn chính xác khi thi đấu

B. Thực hành đối kháng tự do nhằm tăng sức bền và phản xạ

C. Phân tích và ứng dụng thực tế các động tác trong Ogi Kata nói riêng và Kata nói chung dựa trên nguyên lý sinh học, khoảng cách và thời điểm

D. Tách Kata thành các động tác đơn lẻ để tập thể lực và dẻo dai


Câu 100. Katsuho (活法) là

A. Hoạt Pháp - từ chỉ chung phương pháp sơ cứu, hồi sức của võ thuật Nhật Bản thời trung cổ, chủ yếu từ một số trường phái Bujutsu/Jujutsu/Karate Koryu

B. Hồi Pháp - từ chỉ chung phương pháp sơ cứu, hồi sức của võ thuật Nhật Bản thời trung cổ, chủ yếu từ một số trường phái Bujutsu/Jujutsu/Karate Koryu

C. Giải Pháp - từ chỉ chung phương pháp sơ cứu, hồi sức của võ thuật Nhật Bản thời trung cổ, chủ yếu từ một số trường phái Bujutsu/Jujutsu/Karate Koryu

D. Cứu Pháp - từ chỉ chung phương pháp sơ cứu, hồi sức của võ thuật Nhật Bản thời trung cổ, chủ yếu từ một số trường phái Bujutsu/Jujutsu/Karate Koryu

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn